smuggle
/'smʌgl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8668
“smuggles” là ngôi 3 số ít của smuggle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đưa hàng hóa lén lút, bất hợp pháp
động từ
“They tried to smuggle drugs across the border.”Họ đã cố gắng buôn lén ma túy qua biên giới.
Biến thể từ
smuggled quá khứ phân từ
smuggled quá khứ
smuggling hiện tại phân từ
smuggles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smuggle
/'smʌgl/
ngoại động từ
- buôn lậu
- mang lén, đưa lén; cất lén
- to smuggle something into the room: mang lén vật gì vào trong phòng
- to smuggle something away: mang lén vật gì đi
nội động từ
- buôn lậu
Định nghĩa tiếng Anh
v. import or export without paying customs duties