Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31954

snatcher

//

* danh từ
  • (trong từ ghép) người vồ lấy (rồi đem đi)
Biến thể từ snatchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thief who grabs and runs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...