Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneer

/sniə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12717

“sneered” là quá khứ của sneer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cười nhạo, khinh miệt động từ

“He sneered at my idea.”Anh ta cười nhạo ý tưởng của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneer

/sniə/

danh từ

  • cười khinh bỉ, cười chế nhạo
  • chế nhạo, nói những lời châm chọc
    • to sneer at someone: chế nhạo ai
    • to sneer at riches: coi khinh tiền bạc
  • nhạo báng làm tổn thương (danh dự)
    • to sneer away someone's reputation: nhạo báng làm mất thanh danh ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facial expression of contempt or scorn; the upper lip curls n. a contemptuous or scornful remark v. express through a scornful smile v. smile contemptuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...