sneer
/sniə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12717
“sneers” là số nhiều của sneer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cười nhạo, khinh miệt
động từ
“He sneered at my idea.”Anh ta cười nhạo ý tưởng của tôi.
Biến thể từ
sneered quá khứ
sneering hiện tại phân từ
sneered quá khứ phân từ
sneers số nhiều
sneers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sneer
/sniə/
danh từ
- cười khinh bỉ, cười chế nhạo
- chế nhạo, nói những lời châm chọc
- to sneer at someone: chế nhạo ai
- to sneer at riches: coi khinh tiền bạc
- nhạo báng làm tổn thương (danh dự)
- to sneer away someone's reputation: nhạo báng làm mất thanh danh ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a facial expression of contempt or scorn; the upper lip curls n. a contemptuous or scornful remark v. express through a scornful smile v. smile contemptuously