Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneeze

/sni:z/ Collins ★ phổ biến #12750

“sneezes” là ngôi 3 số ít của sneeze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hắt hơi động từ

“I sneeze when I have a cold or allergies.”Tôi hắt hơi khi tôi bị cảm hoặc dị ứng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneeze

/sni:z/

danh từ

  • sự hắt hơi
  • cái hắt hơi

nội động từ

  • hắt hơi

thành ngữ

  1. to sneeze into a basket
    • (nói trại) bị chém đầu
  2. that's not to be sneezed at
    • đó là điều không thể xem khinh được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a symptom consisting of the involuntary expulsion of air from the nose v. exhale spasmodically, as when an irritant entered one's nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...