Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18890

snicker

/'snikə/

danh từ

  • tiếng ngựa hí
  • tiếng cười khúc khích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disrespectful laugh\nv. laugh quietly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...