Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

so quiet /soʊ ˈkwaɪət/

tính từ

  • rất yên tĩnh, rất im lặng
    • so quiet that: yên tĩnh đến mức
    • keep so quiet: giữ im lặng như vậy
    • be so quiet: im lặng như vậy
  • rất ít người, vắng vẻ (nơi chốn)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...