Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3094

loud

/laud/

tính từ

  • to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
    • a loud cry: một tiếng kêu to
    • a loud report: một tiếng nổ lớn
  • nhiệt liệt, kịch liệt
    • to be loud in the prise of somebody: nhiệt liệt ca ngợi ai
    • a loud protest: sự phản kháng kịch liệt
  • sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
  • thích ồn ào, thích nói to (người)

phó từ

  • to, lớn (nói)
    • don't talk so loud: đừng nói to thế
    • to laugh loud and long: cười to và lâu
Đồng nghĩa noisyblaringdeafening
Trái nghĩa quietsoft
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or producing sound of great volume or intensity

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...