Từ điển Anh–Việt

112.374 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loud

/laud/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3094

Nghĩa thường dùng

to tính từ

“The music was too loud for my liking.”Âm nhạc thì quá to đối với sở thích của tôi.

Đồng nghĩa noisyblaringdeafening
Trái nghĩa quietsoft
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loud

/laud/

tính từ

  • to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
    • a loud cry: một tiếng kêu to
    • a loud report: một tiếng nổ lớn
  • nhiệt liệt, kịch liệt
    • to be loud in the prise of somebody: nhiệt liệt ca ngợi ai
    • a loud protest: sự phản kháng kịch liệt
  • sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
  • thích ồn ào, thích nói to (người)

phó từ

  • to, lớn (nói)
    • don't talk so loud: đừng nói to thế
    • to laugh loud and long: cười to và lâu
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or producing sound of great volume or intensity

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...