Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #20210

sociable

/'souʃəbl/

tính từ

  • dễ gần, dễ chan hoà
  • thích giao du, thích kết bạn
  • thân mật, thoải mái (cuộc họp...)

danh từ

  • xe ngựa không mui có hai hàng ghế ngồi đối nhau
  • xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi
  • ghế trường kỷ hình chữ S (hai người ngồi đối mặt nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a party of people assembled to promote sociability and communal activity\na. inclined to or conducive to companionship with others\ns. friendly and pleasant

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...