Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

socialist

/'souʃəlist/ Collins ★★★ phổ biến #5591
Biến thể từ socialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

socialist

/'souʃəlist/

tính từ

  • xã hội chủ nghĩa
    • socialist construction: sự xây dựng xã hội chủ nghĩa
    • socialist ideas: những tư tưởng xã hội chủ nghĩa
    • the Socialist Party: đảng Xã hội

danh từ

  • người theo chủ nghĩa xã hội
  • đảng viên đảng Xã hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a political advocate of socialism

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...