Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solder

/'soldə/ TOEFLGRE phổ biến #24452

“solders” là số nhiều của solder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết nối các mảnh kim loại bằng hợp kim nóng chảy động từ

“He soldered the wires to ensure a strong connection.”Anh ấy hàn các dây để đảm bảo kết nối chắc chắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solder

/'soldə/

danh từ

  • hợp kim (để) hàn, chất hàn
    • hard solder: chất hàn cứng
    • soft solder: chất hàn mềm
  • sự hàn
  • (nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn

ngoại động từ

  • hàn
  • (nghĩa bóng) hàn gắn

nội động từ

  • hàn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alloy (usually of lead and tin) used when melted to join two metal surfaces v. join or fuse with solder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...