solder
/'soldə/ TOEFLGRE phổ biến #24452
“solders” là số nhiều của solder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kết nối các mảnh kim loại bằng hợp kim nóng chảy
động từ
“He soldered the wires to ensure a strong connection.”Anh ấy hàn các dây để đảm bảo kết nối chắc chắn.
Biến thể từ
soldered quá khứ phân từ
soldering hiện tại phân từ
solders số nhiều
solders ngôi 3 số ít
soldered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solder
/'soldə/
danh từ
- hợp kim (để) hàn, chất hàn
- hard solder: chất hàn cứng
- soft solder: chất hàn mềm
- sự hàn
- (nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn
ngoại động từ
- hàn
- (nghĩa bóng) hàn gắn
nội động từ
- hàn lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. an alloy (usually of lead and tin) used when melted to join two metal surfaces v. join or fuse with solder