Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #445

sometimes

/'sʌmtaimz/

phó từ

  • đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì
    • I have sometimes thought of it: đôi khi tôi cũng nghĩ về việc đó
    • it is sometimes hot and sometimes cold: trời có lúc nóng lúc lạnh
Đồng nghĩa occasionallyat times
Trái nghĩa alwaysnever
Định nghĩa tiếng Anh

r. on certain occasions or in certain cases but not always; at other times for six months"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...