Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #206

always

/'ɔ:lwəz/

phó từ

  • luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài

thành ngữ

  1. not always
    • đôi khi, đôi lúc, thỉnh thoảng
Đồng nghĩa constantlycontinually
Trái nghĩa neverrarely
Định nghĩa tiếng Anh

r. at all times; all the time and on every occasion\nr. at any time or in any event\nr. forever; throughout all time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...