Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #2485

occasionally

/ə'keiʤnəli/

phó từ

  • thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. now and then or here and there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...