soot
/sut/ GRECollins ★ phổ biến #14589
“sooting” là hiện tại phân từ của soot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bồ hóng, muội, nhọ nồi
danh từ
“The chimney was covered in soot after years of use.”Ống khói bị phủ bồ hóng sau nhiều năm sử dụng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soot
/sut/
danh từ
- bồ hóng, muội, nhọ nồi
ngoại động từ
- phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi
Định nghĩa tiếng Anh
v. coat with soot