Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soot

/sut/ GRECollins ★ phổ biến #14589

“soots” là ngôi 3 số ít của soot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bồ hóng, muội, nhọ nồi danh từ

“The chimney was covered in soot after years of use.”Ống khói bị phủ bồ hóng sau nhiều năm sử dụng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soot

/sut/

danh từ

  • bồ hóng, muội, nhọ nồi

ngoại động từ

  • phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi
Định nghĩa tiếng Anh

v. coat with soot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...