Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorbent

/'sɒ:bәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorbent

//

* danh từ
  • chất hấp thụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material that sorbs another substance; i.e. that has the capacity or tendency to take it up by either absorption or adsorption

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...