soup
/su:p/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2997
“souping” là hiện tại phân từ của soup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Súp/canh
danh từ
“Hot soup is good.”Canh nóng ngon.
Biến thể từ
soups số nhiều
souped quá khứ
souping hiện tại phân từ
soups ngôi 3 số ít
souped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soup
/su:p/
danh từ
- xúp, canh; cháo
- meat soup: cháo thịt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
- this new car has plenty of soup: chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm
thành ngữ
- to be in the soup
- (từ lóng) ở trong tình trạng khó khăn
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) : up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. liquid food especially of meat or fish or vegetable stock often containing pieces of solid food n. any composition having a consistency suggestive of soup n. an unfortunate situation v. dope (a racehorse)