Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soup

/su:p/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2997

“soups” là số nhiều của soup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Súp/canh danh từ

“Hot soup is good.”Canh nóng ngon.

Đồng nghĩa brothstewchowder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soup

/su:p/

danh từ

  • xúp, canh; cháo
    • meat soup: cháo thịt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
    • this new car has plenty of soup: chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm

thành ngữ

  1. to be in the soup
    • (từ lóng) ở trong tình trạng khó khăn

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) : up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. liquid food especially of meat or fish or vegetable stock often containing pieces of solid food n. any composition having a consistency suggestive of soup n. an unfortunate situation v. dope (a racehorse)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...