Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

souvenir

/'su:vəniə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8063

“souvenirs” là số nhiều của souvenir — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quà lưu niệm danh từ

“I buy a souvenir for my friend when I travel.”Tôi mua một món quà lưu niệm cho bạn tôi khi đi du lịch.

Biến thể từ souvenirs số nhiều
Đồng nghĩa mementokeepsake
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

souvenir

/'su:vəniə/

danh từ

  • vật kỷ niệm
Định nghĩa tiếng Anh

n something of sentimental value n a reminder of past events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...