spade
/speid/ Collins ★ phổ biến #13365
“spaded” là quá khứ của spade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái xẻng
danh từ
“He used a spade to dig in the garden.”Anh ấy dùng xẻng để đào đất trong vườn.
Biến thể từ
spades số nhiều
spading hiện tại phân từ
spaded quá khứ
spades ngôi 3 số ít
spaded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spade
/speid/
danh từ
- (đánh bài) con pích
- cái mai, cái thuổng
- dao lạng mỡ cá voi
- (quân sự) phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo
thành ngữ
- to call a spade a spade
- nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng
ngoại động từ
- đào bằng mai
- lặng mỡ (cá voi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a playing card in the major suit that has one or more black figures on it n. a sturdy hand shovel that can be pushed into the earth with the foot v. dig (up) with a spade