Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparge

//

* nội động từ
  • vảy nước, rảy nước
Định nghĩa tiếng Anh

v. agitate by introducing air or compressed gas

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...