sparge
/spɑ:dʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sparge
//
* nội động từ- vảy nước, rảy nước
Định nghĩa tiếng Anh
v. agitate by introducing air or compressed gas
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. agitate by introducing air or compressed gas
Đang tải...