Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31866

spasmodic

/spæz'mɔdik/

tính từ

  • (y học) co thắt
  • không đều, lúc có lúc không; lác đác
    • spasmodic efforts: những cố gắng không đều
    • spasmodic firing: súng bắn lác đác
  • đột biến
Định nghĩa tiếng Anh

s affected by involuntary jerky muscular contractions; resembling a spasm\ns occurring in spells and often abruptly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...