spasmodic
/spæz'mɔdik/
tính từ
- (y học) co thắt
- không đều, lúc có lúc không; lác đác
- spasmodic efforts: những cố gắng không đều
- spasmodic firing: súng bắn lác đác
- đột biến
Định nghĩa tiếng Anh
s affected by involuntary jerky muscular contractions; resembling a spasm\ns occurring in spells and often abruptly