Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18656

spatter

/'spætə/

danh từ

  • sự bắn tung, sự vung vãi
  • bùn bắn tung, vết bùn bắn phải, vết cứt bắn phải
  • tiếng lộp bộp

ngoại động từ

  • làm bắn (bùn, chất lỏng)
  • vảy (bùn) (vào người nào)
  • bôi nhọ (ai)

nội động từ

  • bắn toé, bắn tung toé
Định nghĩa tiếng Anh

n. the noise of something spattering or sputtering explosively\nn. the act of splashing a (liquid) substance on a surface\nv. dash a liquid upon or against

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...