Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31187

speckle

/'spekl/

danh từ

  • vết lốm đốm

ngoại động từ

  • làm lốm đốm
Định nghĩa tiếng Anh

v. mark with small spots

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...