speckle
/'spekl/
danh từ
- vết lốm đốm
ngoại động từ
- làm lốm đốm
Biến thể từ
speckled quá khứ phân từ
speckling hiện tại phân từ
speckles số nhiều
speckles ngôi 3 số ít
speckled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. mark with small spots