Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spellbind

/'spelbaind/

“spellbinds” là ngôi 3 số ít của spellbind — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spellbind

/'spelbaind/

ngoại động từ spellbound

  • làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa)
Định nghĩa tiếng Anh

v to render motionless, as with a fixed stare or by arousing terror or awe v attract strongly, as if with a magnet v put into a trance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...