Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinning

/'spiniɳ/ TOEFL phổ biến #14612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinning

/'spiniɳ/

danh từ

  • sự xe chỉ
  • sự xoay tròn, sự quay tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. creating thread

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...