Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27496

splitter

/'splitə/

danh từ

  • người tách ra, người chia rẽ
  • cái để tách ra, cái để tẽ ra
  • cơn nhức đầu như búa bổ
Biến thể từ splitters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who splits fish and removes the backbone\nn. a taxonomist who classifies organisms into many groups on the basis of relatively minor characteristics

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...