Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spoil our

động từ

  • làm hỏng
    • spoil the fun: làm hỏng niềm vui
    • spoil someone's appetite: làm mất cảm giác thèm ăn của ai đó
    • spoil a child: nuông chiều con cái
  • làm hư
Đồng nghĩa ruindamagedestroyindulge
Trái nghĩa improvepreserve
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...