sprain
/sprein/ GRE phổ biến #20119
“sprained” là quá khứ của sprain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bong gân
danh từ
“He sprains his ankle while playing football every weekend.”Cậu ấy bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
Biến thể từ
sprained quá khứ
sprains số nhiều
sprained quá khứ phân từ
spraining hiện tại phân từ
sprains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sprain
/sprein/
danh từ
- sự bong gân
ngoại động từ
- làm bong gân
- to sprain one's wrist: làm bong gân cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painful injury to a joint caused by a sudden wrenching of its ligaments