Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sprain

/sprein/ GRE phổ biến #20119

“sprains” là số nhiều của sprain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bong gân danh từ

“He sprains his ankle while playing football every weekend.”Cậu ấy bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sprain

/sprein/

danh từ

  • sự bong gân

ngoại động từ

  • làm bong gân
    • to sprain one's wrist: làm bong gân cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painful injury to a joint caused by a sudden wrenching of its ligaments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...