Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8582

sprint

/sprint/

danh từ

  • sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút

động từ

  • chạy nước rút, chạy hết tốc lực
Định nghĩa tiếng Anh

v. run very fast, usually for a short distance

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...