sprint
/sprint/
danh từ
- sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút
động từ
- chạy nước rút, chạy hết tốc lực
Biến thể từ
sprinted quá khứ
sprinting hiện tại phân từ
sprints số nhiều
sprinted quá khứ phân từ
sprints ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. run very fast, usually for a short distance