Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squall

/skwɔ:l/ TOEFLGRE phổ biến #19648
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squall

/skwɔ:l/

danh từ

  • cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...)
    • the wind blows in squalls: gió thổi từng cơn
    • black squall: cơn gió mạnh mang theo mây đen
    • white squall: cơn gió mạnh không mang theo mây đen
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự rối loạn, sự náo loạn

thành ngữ

  1. to look out for squalls
    • đề phòng nguy hiểm

nội động từ

  • có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội

danh từ

  • tiếng thét thất thanh
  • sự kêu la

động từ

  • kêu, la, thét
Định nghĩa tiếng Anh

n. sudden violent winds; often accompanied by precipitation v. make high-pitched, whiney noises v. blow in a squall

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...