stabbing
“stabbings” là số nhiều của stabbing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stabbing
//
* tính từ- rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau )* danh từ
- sự đâm; sự bị đâm (bằng dao )
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing physical or especially psychological injury