Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stabbing

/'stæbiŋ/ Collins ★ phổ biến #19551

“stabbings” là số nhiều của stabbing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stabbing

//

* tính từ
  • rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau )* danh từ
  • sự đâm; sự bị đâm (bằng dao )
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing physical or especially psychological injury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...