Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stacking” là hiện tại phân từ của stack — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4466

stack

/stæk/

danh từ

  • cây rơm, đụn rơm
  • Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối)
  • đống (than, củi)
  • (thông tục) một số lượng lớn, nhiều
    • to have stacks of work: có nhiều việc
  • (quân sự) cụm súng dựng chụm vào nhau
  • ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy)
  • núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt)
  • giá sách; (số nhiều) nhà kho sách

ngoại động từ

  • đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống
  • (hàng không) hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh)
  • (quân sự) dựng (súng) chụm vào nhau

thành ngữ

  1. to stack the cards
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân gì)
    • (nghĩa bóng) gian lận bố trí trước, bí mật sắp đặt trước để gian lận
Đồng nghĩa pileheapmound
Định nghĩa tiếng Anh

n. an orderly pile\nv. load or cover with stacks\nv. arrange in stacks\nv. arrange the order of so as to increase one's winning chances

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...