Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stainer

/'steinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stainer

/'steinə/

danh từ

  • thuốc in màu, phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who stains (wood or fabric)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...