stainer
/'steinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stainer
/'steinə/
danh từ
- thuốc in màu, phẩm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who stains (wood or fabric)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a worker who stains (wood or fabric)
Đang tải...