Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staining

/'steiniŋ/ phổ biến #27051

“stainings” là số nhiều của staining — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staining

//

* danh từ
  • sự nhuộm màu; hãm màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (histology) the use of a dye to color specimens for microscopic study n. the act of spotting or staining something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...