Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27051

staining

//

* danh từ
  • sự nhuộm màu; hãm màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (histology) the use of a dye to color specimens for microscopic study\nn. the act of spotting or staining something

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...