Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stain

/stein/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6708

“stains” là số nhiều của stain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vết bẩn danh từ

“There is a coffee stain on my white shirt.”Có một vết cà phê trên chiếc áo trắng của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stain

/stein/

danh từ

  • sự biến màu; vết bẩn
  • vết nhơ, vết đen
    • without a stain on his character: không một vết nhơ trong tê tuổi của anh ta;
    • to cast a stain on someone's honour: làm nhơ danh ai
  • thuốc màu, phẩm; chất nhuộm màu (để soi kính hiển vi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soiled or discolored appearance n. (microscopy) a dye or other coloring material that is used in microscopy to make structures visible v. color with a liquid dye or tint v. produce or leave stains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...