Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stakeholder

/'steik,houldə/ phổ biến #10021

“stakeholders” là số nhiều của stakeholder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

các bên liên quan (có quyền lợi trong dự án) danh từ

“All stakeholders approved the new plan.”Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.

Biến thể từ stakeholders số nhiều
Trái nghĩa outsider
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stakeholder

/'steik,houldə/

danh từ

  • người giữ tiền đặt cược
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone entrusted to hold the stakes for two or more persons betting against one another; must deliver the stakes to the winner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...