shareholder
/'ʃeə,houldə/ Collins ★★★ phổ biến #4635
Nghĩa thường dùng
cổ đông
danh từ
“Shareholders voted on the merger proposal.”Các cổ đông bỏ phiếu về đề xuất sáp nhập.
Biến thể từ
shareholders số nhiều
Đồng nghĩa
investorstockholderownerpartner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shareholder
/'ʃeə,houldə/
danh từ
- người có cổ phần
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who holds shares of stock in a corporation