Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #4635

shareholder

/'ʃeə,houldə/

danh từ

  • người có cổ phần
Biến thể từ shareholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who holds shares of stock in a corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...