Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16890

stalker

/'stɔ:kə/

danh từ

  • người đi oai vệ, người đi hiên ngang
  • người đi lén theo
Biến thể từ stalkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who walks with long stiff strides\nn. someone who stalks game

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...