Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

stand-off

/'stænd'ɔ:f/

danh từ

  • sự xa cách, sự cách biệt
  • tác dụng làm cân bằng
  • (thể dục,thể thao) sự hoà

tính từ

  • (như) stand-offish
Biến thể từ stand-offs số nhiều

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...