Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stargazes” là ngôi 3 số ít của stargaze — đang hiển thị từ gốc:

stargaze

//

* nội động từ
  • xem sao; chiêm tinh
  • mơ màng trăng gió
Định nghĩa tiếng Anh

v. observe the stars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...