stargaze
/'stɑ:geiz/
“stargazed” là quá khứ của stargaze — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stargazing hiện tại phân từ
stargazed quá khứ
stargazes ngôi 3 số ít
stargazed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stargaze
//
* nội động từ- xem sao; chiêm tinh
- mơ màng trăng gió
Định nghĩa tiếng Anh
v. observe the stars