Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

statics

/'stætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • tĩnh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of mechanics concerned with forces in equilibrium

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...