Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

station

/'steiʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #841

“stationed” là quá khứ phân từ của station — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trạm danh từ

“The train station is near.”Nhà ga xe lửa ở gần.

Đồng nghĩa depotterminal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

station

/'steiʃn/

danh từ

  • trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...)
    • coastguard station: trạm canh gác bờ biển
    • to be assigned a station on the frontier: được điều về một đồn ở biên giới
    • lifeboat station: trạm tàu xuống cứu đắm
  • trạm, ty (phục vụ như cầu địa phương)
  • nhà ga
  • đồn binh (Ân độ)
  • điểm gốc (đo đạc); khoảng cách tiêu chuẩn (30, 50 m hay 20 m)
  • (Uc) chỗ nuôi cừu
  • địa vị, chức
    • man of [exalted] station: người ở địa vị cao
  • (tôn giáo) sự ăn kiêng (vào ngày thứ tư và thứ sáu)
  • (sinh vật học) hoàn cảnh, môi trường
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đứng lại, tình trạng đứng lại

ngoại động từ

  • đặt vào vị trí, để vào vị trí; đóng (quân) ở một vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose n. (nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty n. the frequency assigned to a broadcasting station v. assign to a station

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...