station
/'steiʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #841
“stations” là số nhiều của station — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trạm
danh từ
“The train station is near.”Nhà ga xe lửa ở gần.
Biến thể từ
stations số nhiều
stationed quá khứ phân từ
stationing hiện tại phân từ
stationed quá khứ
stations ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
station
/'steiʃn/
danh từ
- trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...)
- coastguard station: trạm canh gác bờ biển
- to be assigned a station on the frontier: được điều về một đồn ở biên giới
- lifeboat station: trạm tàu xuống cứu đắm
- trạm, ty (phục vụ như cầu địa phương)
- nhà ga
- đồn binh (Ân độ)
- điểm gốc (đo đạc); khoảng cách tiêu chuẩn (30, 50 m hay 20 m)
- (Uc) chỗ nuôi cừu
- địa vị, chức
- man of [exalted] station: người ở địa vị cao
- (tôn giáo) sự ăn kiêng (vào ngày thứ tư và thứ sáu)
- (sinh vật học) hoàn cảnh, môi trường
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đứng lại, tình trạng đứng lại
ngoại động từ
- đặt vào vị trí, để vào vị trí; đóng (quân) ở một vị trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose n. (nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty n. the frequency assigned to a broadcasting station v. assign to a station