Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staycation

/steɪˈkeɪʃən/

“staycationing” là hiện tại phân từ của staycation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ nghỉ tại nhà danh từ

“This summer, many families are choosing to have a staycation instead of traveling.”Mùa hè này, nhiều gia đình chọn kỳ nghỉ tại nhà thay vì đi du lịch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • kỳ nghỉ tại nhà
    • staycation destination: điểm đến cho kỳ nghỉ tại nhà
    • staycation idea: ý tưởng cho kỳ nghỉ tại nhà
  • kỳ nghỉ không đi xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...