staycation
/steɪˈkeɪʃən/
“staycationing” là hiện tại phân từ của staycation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỳ nghỉ tại nhà
danh từ
“This summer, many families are choosing to have a staycation instead of traveling.”Mùa hè này, nhiều gia đình chọn kỳ nghỉ tại nhà thay vì đi du lịch.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- kỳ nghỉ tại nhà
- staycation destination: điểm đến cho kỳ nghỉ tại nhà
- staycation idea: ý tưởng cho kỳ nghỉ tại nhà
- kỳ nghỉ không đi xa