Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steak

/steik/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4634

“steaks” là số nhiều của steak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bít tết danh từ

“Dad grilled a steak for dinner.”Bố nướng bít tết cho bữa tối.

Biến thể từ steaks số nhiều
Đồng nghĩa beefmeatcutfillet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steak

/steik/

danh từ

  • miếng cá để nướng, miếng thịt để nướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slice of meat cut from the fleshy part of an animal or large fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...